修道院

xiū dào yuàn tu đạo viện

Hán Việt: tu đạo viện · Pinyin: xiū dào yuàn

Tổng quan

tu viện | nhà tập

Cấu tạo: (tu) + (đạo) + (viện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tu viện | nhà tập

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 基督教徒修道的地方,始興於四世紀,盛於五、六世紀,並繼續存在於天主教與東正教中。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天主教﹑东正教等教徒出家修道的机构。一译"隐修院"; 天主教培训神父的机构。一译"神学院"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天主教﹑东正教等教徒出家修道的机构。一译"隐修院"。 2.天主教培训神父的机构。一译"神学院"。

Eng

  • CC-CEDICT monastery|convent
  • Cihui monastery; convent

ja

  • JMdict monastery|convent|cloister|abbey