修配廠 tu phối xưởng Hán Việt: tu phối xưởng Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 配 (phối) + 廠 (xưởng)Hán Việttu phối xưởngCấu tạo修 + 配 + 廠 · tu + phối + xưởng nghĩa thành phần: tu + phối + xưởng Nghĩa EngCihui 修配廠 iūpèichǎng p.w. repair a plant/factory M:¹jiā