修配場 xiū pèi chǎng · tu phối tràng Hán Việt: tu phối tràng · Pinyin: xiū pèi chǎng Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 配 (phối) + 場 (tràng)Pinyinxiū pèi chǎngHán Việttu phối tràngCấu tạo修 + 配 + 場 · tu + phối + tràng nghĩa thành phần: tu + phối + tràng