修長城 tu trường thành Hán Việt: tu trường thành Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 長 (trường) + 城 (thành)Hán Việttu trường thànhCấu tạo修 + 長 + 城 · tu + trường + thành nghĩa thành phần: tu + trường + thành Nghĩa EngCihui 修長城 iū chángchéng <coll.> v.o. play mahjongg