修長

xiū cháng tu trường

Hán Việt: tu trường · Pinyin: xiū cháng

Tổng quan

mảnh mai | cao ráo | cao và gầy 形 thon dài。細長。(口語和書面語都用)。 修長身材。 thân hình thon dài

Cấu tạo: (tu) + (trường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mảnh mai | cao ráo | cao và gầy 形 thon dài。細長。(口語和書面語都用)。 修長身材。 thân hình thon dài

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 細長。如:「她有一雙修長的美腿。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 长远。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.长远。

Eng

  • CC-CEDICT slender|lanky|tall and thin
  • Cihui slender; lanky; tall and thin

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

细长 · 颀长