頎長
kì trường
Hán Việt: kì trường · Pinyin: qí cháng
Tổng quan
cao to: cao lớn
Nghĩa
Việt
- Cihui cao to: cao lớn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 修长;细长。
- Tân Hoa Tự Điển 1.修长;细长。
Eng
- Cihui 頎長 ícháng v.p. tall and slim
Hán Việt: kì trường · Pinyin: qí cháng
cao to: cao lớn