修面膏 tu diện cao Hán Việt: tu diện cao Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 面 (diện) + 膏 (cao)Hán Việttu diện caoCấu tạo修 + 面 + 膏 · tu + diện + cao nghĩa thành phần: tu + diện + cao Nghĩa EngCihui 修面膏 iūmiàngāo n. shaving cream M:píng