修飾轉移 tu sức chuyển di Hán Việt: tu sức chuyển di Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 飾 (sức) + 轉 (chuyển) + 移 (di)Hán Việttu sức chuyển diCấu tạo修 + 飾 + 轉 + 移 · tu + sức + chuyển + di nghĩa thành phần: tu + sức + chuyển + di Nghĩa EngCihui 修飾轉移 iūshì zhuǎnyí v.p. <lg.> transferred epithet