修飾規則 tu sức quy tắc Hán Việt: tu sức quy tắc Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 飾 (sức) + 規 (quy) + 則 (tắc)Hán Việttu sức quy tắcCấu tạo修 + 飾 + 規 + 則 · tu + sức + quy + tắc nghĩa thành phần: tu + sức + quy + tắc Nghĩa EngCihui 修飾規則 iūshì guīzé n. <lg.> rule of attribution