修鬍鬚
tu hồ tu
Hán Việt: tu hồ tu
Tổng quan
sự cạo, sự bào, (số nhiều) vỏ bào (gỗ, kim loại)
Nghĩa
Việt
- Cihui sự cạo, sự bào, (số nhiều) vỏ bào (gỗ, kim loại)
Hán Việt: tu hồ tu
sự cạo, sự bào, (số nhiều) vỏ bào (gỗ, kim loại)