俯仰异观

fǔ yǎng yì guānphủ ngưỡng dị quan

Hán Việt: phủ ngưỡng dị quan · Pinyin: fǔ yǎng yì guān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

俯仰:低头,抬头; 异观:不同的表现。一低头,一抬头,都有不同的表现。指霎时间出现的多种多样的姿态。

Cấu tạo: 俯 (phủ) + 仰 (ngưỡng) + 異 (dị) + 觀 (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 俯仰:低头,抬头; 异观:不同的表现。一低头,一抬头,都有不同的表现。指霎时间出现的多种多样的姿态。

Từ liên quan

Gần nghĩa

俯仰无愧 · 俯仰由人 · 俯仰之间 · 俯仰随人 · 俯仰一世 · 俯仰于人 · 俯仰随俗 · 俯仰唯唯