俯伏地 phủ phục địa Hán Việt: phủ phục địa Tổng quan úp sấp; sóng soài Cấu tạo: 俯 (phủ) + 伏 (phục) + 地 (địa)Hán Việtphủ phục địaCấu tạo俯 + 伏 + 地 · phủ + phục + địa nghĩa thành phần: phủ + phục + địa Nghĩa ViệtCihui úp sấp; sóng soài