俯瞰

fǔ kàn phủ khám

Hán Việt: phủ khám · Pinyin: fǔ kàn

Tổng quan

nhìn ra | toàn cảnh từ trên cao

Cấu tạo: (phủ) + (khám)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhìn ra | toàn cảnh từ trên cao

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由高處向下看。《初刻拍案驚奇》卷四:「試一俯瞰,神魂飛蕩,毛髮森豎。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 俯视。

Eng

  • CC-CEDICT to look down at (from a high vantage point)
  • Cihui to look down at (from a high vantage point)

ja

  • JMdict overlooking|looking down at|having an overhead view|having a bird's-eye view|having a high-angle view

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

仰望