俯臥撐

fǔ wò chēngphủ ngọa xanh

Hán Việt: phủ ngọa xanh · Pinyin: fǔ wò chēng

Tổng quan

XANH nằm sấp chống tay (môn thể dục)

新华 · Tân Hoa Đại lục

增强臂力的一种辅助性体育运动。两手和两前脚掌撑地,身体俯卧,连续平起平落 。

Cấu tạo: 俯 (phủ) + 臥 (ngọa) + 撐 (xanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui động tác chống đẩy
  • Cihui hít đất (bài tập)
  • Tần suất từ hít đất; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự), (từ lóng) sự nạp đạn, (thể dục,thể thao) động tác nằm sấp chống tay (lên xuống); phủ ngọa xanh/thiếu ngọa xanh: chống đẩy - hít đất/nằm sấp chống tay; nằm sấp chống tay
  • Biên soạn push-up(exercise)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 增强臂力的一种辅助性体育运动。两手和两前脚掌撑地,身体俯卧,连续平起平落 。
  • Kaggle Zh-Vi push-up

Eng

  • Cihui push-up; press-up (exercise)
  • Tần suất từ n. push-up(exercise)

Đức

  • Handedict Liegestütze machen

Từ liên quan

Gần nghĩa

俯卧的 · 俯臥