俯身於 phủ thân vu Hán Việt: phủ thân vu Tổng quan Cấu tạo: 俯 (phủ) + 身 (thân) + 於 (vu)Hán Việtphủ thân vuCấu tạo俯 + 身 + 於 · phủ + thân + vu nghĩa thành phần: phủ + thân + vu Nghĩa EngCihui bend over