俯首無言

phủ thủ vô ngôn

Hán Việt: phủ thủ vô ngôn

Tổng quan

Cấu tạo: (phủ) + (thủ) + (vô) + (ngôn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 俯首無言 ǔshǒuwúyán f.e. 1. bend one's head in silence 2. admit one's fault/crime without protest