俱樂部
câu nhạc bộ
Hán Việt: câu nhạc bộ · Pinyin: jù lè bù
Tổng quan
câu lạc bộ (tổ chức hoặc địa điểm) (từ mượn) | LT:個|个
Nghĩa
Việt
- Cihui câu lạc bộ (tổ chức hoặc địa điểm) (từ mượn) | LT:個|个
- Cihui câu lạc bộ câu lạc bộ ☆Phiên âm của tiếng Club, lại cũng có nghĩa như chữ Club, nghĩa là chỗ cùng vui chơi.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 為達到某些特殊目的,如社交、休閒活動和娛樂等,而組織的社會團體及其使用場所。由英語club翻譯得名。會員的資格限制各異,並需定期繳交費用。如聯勤俱樂部。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 进行社会、文化、艺术、体育、娱乐等活动的团体和场所。
Eng
- CC-CEDICT (loanword) club (the organization or its premises)
- Cihui (loanword) club (the organization or its premises)