俱利剑 câu lợi kiếm Hán Việt: câu lợi kiếm Tổng quan câu lợi kiếm (異類)龍名。見俱利伽羅條。☸ Cấu tạo: 俱 (câu) + 利 (lợi) + 剑 (kiếm)Hán Việtcâu lợi kiếmCấu tạo俱 + 利 + 剑 · câu + lợi + kiếm nghĩa thành phần: câu + lợi + kiếm Nghĩa ViệtCihui câu lợi kiếm (異類)龍名。見俱利伽羅條。☸