俱發罪 câu phát tội Hán Việt: câu phát tội Tổng quan Cấu tạo: 俱 (câu) + 發 (phát) + 罪 (tội)Hán Việtcâu phát tộiCấu tạo俱 + 發 + 罪 · câu + phát + tội nghĩa thành phần: câu + phát + tội Nghĩa EngCihui 俱發罪 ùfāzuì n. concurrent offence