俱尸

câu thi

Hán Việt: câu thi

Tổng quan

(地名)俱尸那之略。城名。見拘尸那條。文句記四下曰:「熙連河,近俱尸城。」☸

Cấu tạo: 俱 (câu) + 屍 (thi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (地名)俱尸那之略。城名。見拘尸那條。文句記四下曰:「熙連河,近俱尸城。」☸
  • Tần suất từ [bktd] câu thi (地名)俱尸那之略。城名。見拘尸那條。文句記四下曰:「熙連河,近俱尸城。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

俱尸羅 · 俱佳 · 俱全 · 俱备 · 俱密 · 俱攞 · 俱生 · 俱空