俱兰咤 câu lan trá Hán Việt: câu lan trá Tổng quan câu lan trá (雜語)譯曰色。質礙之義。見名義集三。☸ Cấu tạo: 俱 (câu) + 兰 (lan) + 咤 (trá)Hán Việtcâu lan tráCấu tạo俱 + 兰 + 咤 · câu + lan + trá nghĩa thành phần: câu + lan + trá Nghĩa ViệtCihui câu lan trá (雜語)譯曰色。質礙之義。見名義集三。☸