俱那卫 câu na vệ Hán Việt: câu na vệ Tổng quan Cấu tạo: 俱 (câu) + 那 (na) + 卫 (vệ)Hán Việtcâu na vệCấu tạo俱 + 那 + 卫 · câu + na + vệ nghĩa thành phần: câu + na + vệ