俳諧文 pái xié wén · bài hài văn Hán Việt: bài hài văn · Pinyin: pái xié wén Tổng quan Cấu tạo: 俳 (bài) + 諧 (hài) + 文 (văn)Pinyinpái xié wénHán Việtbài hài vănCấu tạo俳 + 諧 + 文 · bài + hài + văn nghĩa thành phần: bài + hài + văn