俳諧體 pái xié tǐ · bài hài thể Hán Việt: bài hài thể · Pinyin: pái xié tǐ Tổng quan Cấu tạo: 俳 (bài) + 諧 (hài) + 體 (thể)Pinyinpái xié tǐHán Việtbài hài thểCấu tạo俳 + 諧 + 體 · bài + hài + thể nghĩa thành phần: bài + hài + thể