俺家的 yêm gia đích Hán Việt: yêm gia đích Tổng quan Cấu tạo: 俺 (yêm) + 家 (gia) + 的 (đích)Hán Việtyêm gia đíchCấu tạo俺 + 家 + 的 · yêm + gia + đích nghĩa thành phần: yêm + gia + đích Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 妻稱夫,即當家的。《金瓶梅》第三七回:「婦人道:『也得俺家的來,少不得東軿西輳的,央馮媽媽尋一個孩子使。』」EngCihui 俺家的 njiā de n. <topo.> my husband