俾格米 bǐ gé mǐ · tỉ cách mễ Hán Việt: tỉ cách mễ · Pinyin: bǐ gé mǐ Tổng quan Pygmy Cấu tạo: 俾 (tỉ) + 格 (cách) + 米 (mễ)Pinyinbǐ gé mǐHán Việttỉ cách mễCấu tạo俾 + 格 + 米 · tỉ + cách + mễ nghĩa thành phần: tỉ + cách + mễ Nghĩa ViệtCihui PygmyEngCC-CEDICT PygmyCihui Pygmy