倉位價值 cāng wèi jià zhí · thương vị giá trị Hán Việt: thương vị giá trị · Pinyin: cāng wèi jià zhí Tổng quan Cấu tạo: 倉 (thương) + 位 (vị) + 價 (giá) + 值 (trị)Pinyincāng wèi jià zhíHán Việtthương vị giá trịCấu tạo倉 + 位 + 價 + 值 · thương + vị + giá + trị nghĩa thành phần: thương + vị + giá + trị