倉促上陣 thương xúc thượng trận Hán Việt: thương xúc thượng trận Tổng quan Cấu tạo: 倉 (thương) + 促 (xúc) + 上 (thượng) + 陣 (trận)Hán Việtthương xúc thượng trậnCấu tạo倉 + 促 + 上 + 陣 · thương + xúc + thượng + trận nghĩa thành phần: thương + xúc + thượng + trận Nghĩa EngCihui step off the deep end