倉促拼湊 thương xúc bính thấu Hán Việt: thương xúc bính thấu Tổng quan Cấu tạo: 倉 (thương) + 促 (xúc) + 拼 (bính) + 湊 (thấu)Hán Việtthương xúc bính thấuCấu tạo倉 + 促 + 拼 + 湊 · thương + xúc + bính + thấu nghĩa thành phần: thương + xúc + bính + thấu Nghĩa EngCihui shuffle up