倉促防禦 thương xúc phòng ngữ Hán Việt: thương xúc phòng ngữ Tổng quan Cấu tạo: 倉 (thương) + 促 (xúc) + 防 (phòng) + 禦 (ngữ)Hán Việtthương xúc phòng ngữCấu tạo倉 + 促 + 防 + 禦 · thương + xúc + phòng + ngữ nghĩa thành phần: thương + xúc + phòng + ngữ Nghĩa EngCihui 倉促防禦 āngcùfángyù f.e. precipitate/hasty defense