倉儲業務 thương trữ nghiệp vụ Hán Việt: thương trữ nghiệp vụ Tổng quan sự xếp hàng vào kho Cấu tạo: 倉 (thương) + 儲 (trữ) + 業 (nghiệp) + 務 (vụ)Hán Việtthương trữ nghiệp vụCấu tạo倉 + 儲 + 業 + 務 · thương + trữ + nghiệp + vụ nghĩa thành phần: thương + trữ + nghiệp + vụ Nghĩa ViệtCihui sự xếp hàng vào kho