倉卒主人 cāng cù zhǔ rén · thương tốt chủ nhân Hán Việt: thương tốt chủ nhân · Pinyin: cāng cù zhǔ rén Tổng quan Cấu tạo: 倉 (thương) + 卒 (tốt) + 主 (chủ) + 人 (nhân)Pinyincāng cù zhǔ rénHán Việtthương tốt chủ nhânCấu tạo倉 + 卒 + 主 + 人 · thương + tốt + chủ + nhân nghĩa thành phần: thương + tốt + chủ + nhân