倉卒之際 cāng cù zhī jì · thương tốt chi tế Hán Việt: thương tốt chi tế · Pinyin: cāng cù zhī jì Tổng quan Cấu tạo: 倉 (thương) + 卒 (tốt) + 之 (chi) + 際 (tế)Pinyincāng cù zhī jìHán Việtthương tốt chi tếCấu tạo倉 + 卒 + 之 + 際 · thương + tốt + chi + tế nghĩa thành phần: thương + tốt + chi + tế