倉庫經理 cāng kù jīng lǐ · thương khố kinh lí Hán Việt: thương khố kinh lí · Pinyin: cāng kù jīng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 倉 (thương) + 庫 (khố) + 經 (kinh) + 理 (lí)Pinyincāng kù jīng lǐHán Việtthương khố kinh líCấu tạo倉 + 庫 + 經 + 理 · thương + khố + kinh + lí nghĩa thành phần: thương + khố + kinh + lí