倉木麻衣 cāng mù má yī · thương mộc ma y Hán Việt: thương mộc ma y · Pinyin: cāng mù má yī Tổng quan Cấu tạo: 倉 (thương) + 木 (mộc) + 麻 (ma) + 衣 (y)Pinyincāng mù má yīHán Việtthương mộc ma yCấu tạo倉 + 木 + 麻 + 衣 · thương + mộc + ma + y nghĩa thành phần: thương + mộc + ma + y