倉皇不定 cāng huáng bù dìng · thương hoàng bất định Hán Việt: thương hoàng bất định · Pinyin: cāng huáng bù dìng Tổng quan Cấu tạo: 倉 (thương) + 皇 (hoàng) + 不 (bất) + 定 (định)Pinyincāng huáng bù dìngHán Việtthương hoàng bất địnhCấu tạo倉 + 皇 + 不 + 定 · thương + hoàng + bất + định nghĩa thành phần: thương + hoàng + bất + định