倉皇無措

cāng huáng wú cuò thương hoàng vô thố

Hán Việt: thương hoàng vô thố · Pinyin: cāng huáng wú cuò

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (hoàng) + (vô) + (thố)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 心中慌亂,不知如何是好。明.朱國禎《湧幢小品.卷二三.判土地》:「次日崇之至,值河水泛漲,中流失楫,舟人倉皇無措。」也作「倉皇失措」。