倉皇退遁 cāng huáng tuì dùn · thương hoàng thối độn Hán Việt: thương hoàng thối độn · Pinyin: cāng huáng tuì dùn Tổng quan Cấu tạo: 倉 (thương) + 皇 (hoàng) + 退 (thối) + 遁 (độn)Pinyincāng huáng tuì dùnHán Việtthương hoàng thối độnCấu tạo倉 + 皇 + 退 + 遁 · thương + hoàng + thối + độn nghĩa thành phần: thương + hoàng + thối + độn