倉皇退遁

cāng huáng tuì dùn thương hoàng thối độn

Hán Việt: thương hoàng thối độn · Pinyin: cāng huáng tuì dùn

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (hoàng) + 退 (thối) + (độn)