個個計竭

cá cá kế kiệt

Hán Việt: cá cá kế kiệt

Tổng quan

Cấu tạo: (cá) + (cá) + (kế) + (kiệt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 個個計竭 ègèjìjié f.e. no one has any suggestions to offer