個兒頂個兒

gè ér dǐng gè ér cá nhi đính cá nhi

Hán Việt: cá nhi đính cá nhi · Pinyin: gè ér dǐng gè ér

Tổng quan

Cấu tạo: (cá) + (nhi) + (đính) + (cá) + (nhi)