個兒頂個兒 gè ér dǐng gè ér · cá nhi đính cá nhi Hán Việt: cá nhi đính cá nhi · Pinyin: gè ér dǐng gè ér Tổng quan Cấu tạo: 個 (cá) + 兒 (nhi) + 頂 (đính) + 個 (cá) + 兒 (nhi)Pinyingè ér dǐng gè érHán Việtcá nhi đính cá nhiCấu tạo個 + 兒 + 頂 + 個 + 兒 · cá + nhi + đính + cá + nhi nghĩa thành phần: cá + nhi + đính + cá + nhi