個別戶 cá biệt hộ Hán Việt: cá biệt hộ Tổng quan Cấu tạo: 個 (cá) + 別 (biệt) + 戶 (hộ)Hán Việtcá biệt hộCấu tạo個 + 別 + 戶 · cá + biệt + hộ nghĩa thành phần: cá + biệt + hộ Nghĩa EngCihui 個別戶 èbiéhù n. household not participating in a mutual assistance organization