個別教學 cá biệt giáo học Hán Việt: cá biệt giáo học Tổng quan Cấu tạo: 個 (cá) + 別 (biệt) + 教 (giáo) + 學 (học)Hán Việtcá biệt giáo họcCấu tạo個 + 別 + 教 + 學 · cá + biệt + giáo + học nghĩa thành phần: cá + biệt + giáo + học Nghĩa EngCihui 個別教學 èbié jiàoxué n. individualized instruction