個體商

cá thể thương

Hán Việt: cá thể thương

Tổng quan

Cấu tạo: (cá) + (thể) + (thương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 個體商 ètǐshāng n. independent merchant/peddler M:ge/¹míng/²wèi