個體戶
cá thể hộ
Hán Việt: cá thể hộ · Pinyin: gè tǐ hù
Tổng quan
tự kinh doanh | một công ty tư nhân (cách dùng ở Trung Quốc)
Nghĩa
Việt
- Cihui tự kinh doanh | một công ty tư nhân (cách dùng ở Trung Quốc)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指以個人勞動為基礎,擁有私人生產工具、設備,以從事商業經營、物品生產或服務業的合法個體勞動者。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 个体经营的农民或工商业者。
Eng
- CC-CEDICT self-employed|a private firm (PRC usage)
- Cihui self-employed; a private firm (PRC usage)