倍兒火

bội nhi hỏa

Hán Việt: bội nhi hỏa

Tổng quan

Cấu tạo: (bội) + (nhi) + (hỏa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 倍兒火 èir huǒ v.p. <topo./vulg.> prosperous