倍兒直 bội nhi trực Hán Việt: bội nhi trực Tổng quan Cấu tạo: 倍 (bội) + 兒 (nhi) + 直 (trực)Hán Việtbội nhi trựcCấu tạo倍 + 兒 + 直 · bội + nhi + trực nghĩa thành phần: bội + nhi + trực Nghĩa EngCihui 倍兒直 èir zhí v.p. <coll.> perfectly straight