倍兒鐵 bội nhi thiết Hán Việt: bội nhi thiết Tổng quan Cấu tạo: 倍 (bội) + 兒 (nhi) + 鐵 (thiết)Hán Việtbội nhi thiếtCấu tạo倍 + 兒 + 鐵 · bội + nhi + thiết nghĩa thành phần: bội + nhi + thiết Nghĩa EngCihui 倍兒鐵 èir tiě v.p. <topo.> extremely intimate