倍兒亮 bội nhi lượng Hán Việt: bội nhi lượng Tổng quan Cấu tạo: 倍 (bội) + 兒 (nhi) + 亮 (lượng)Hán Việtbội nhi lượngCấu tạo倍 + 兒 + 亮 · bội + nhi + lượng nghĩa thành phần: bội + nhi + lượng Nghĩa EngCihui 倍兒亮 èir liàng v.p. <coll.> extremely bright