倍兒新 bội nhi tân Hán Việt: bội nhi tân Tổng quan Cấu tạo: 倍 (bội) + 兒 (nhi) + 新 (tân)Hán Việtbội nhi tânCấu tạo倍 + 兒 + 新 · bội + nhi + tân nghĩa thành phần: bội + nhi + tân Nghĩa EngCihui 倍兒新 èir xīn v.p. <coll.> brand new