倍兒磁 bội nhi từ Hán Việt: bội nhi từ Tổng quan Cấu tạo: 倍 (bội) + 兒 (nhi) + 磁 (từ)Hán Việtbội nhi từCấu tạo倍 + 兒 + 磁 · bội + nhi + từ nghĩa thành phần: bội + nhi + từ Nghĩa EngCihui 倍兒磁 èir cí v.p. <topo./vulg.> extremely intimate